Showing posts with label Tam Quốc. Show all posts
Showing posts with label Tam Quốc. Show all posts

Friday, June 10, 2016

Tại sao Lưu Bị Thất bại

“Ngọa Long – Phượng Sồ, được một trong hai có thể an thiên hạ” là câu nói nổi tiếng thời Tam Quốc. Lưu Bị “kiêm đắc Long Phượng”, song thiên hạ vẫn tuột khỏi tay Thục Hán.
Bộ tiểu thuyết “Tam Quốc diễn nghĩa” của La Quán Trung mô tả Gia Cát Lượng và Bàng Thống là hai mưu sĩ hàng đầu, mệnh danh “Long Phượng”. Ẩn sĩ thời Tam Quốc Tư Mã Huy từng tán dương hai người – “Ngọa Long (Gia Cát Lượng) – Phượng Sồ (Bàng Thống), được một trong hai người, có thể an định thiên hạ”. Như vậy, Lưu Bị một tay sở hữu “cả Long lẫn Phượng”, cớ sao thiên hạ vẫn tuột khỏi tay Thục Hán?


Tam Quốc tứ đại danh sĩ


“Tam Quốc diễn nghĩa” của La Quán Trung mô tả Gia Cát Lượng và Bàng Thống là hai bậc kỳ tài số 1 Tam Quốc.
Trong “Tam Quốc diễn nghĩa” tồn tại một mối quan hệ liên đới “không bình thường” giữa 4 vị danh sĩ: Trình Dục, Từ Thứ, Gia Cát Lượng và Bàng Thống. Bốn nhân vật này được đánh giá là “có phần giống như bạn đồng môn”, nhưng sự đồng điệu của họ được cho là chỉ giới hạn trong phạm vi tư tưởng triết học: từ Pháp gia đến Nho gia, cho tới Pháp – Nho kết hợp. Cùng là những bậc kỳ tài, nhưng giữa họ lại có sự so sánh chênh lệch rõ rệt.
Thứ nhất là phạm trù thời gian. Một số nghiên cứu bình luận rằng, tiêu chuẩn của “cao nhân” là khả năng nhìn xa trông rộng, điềm tĩnh, không vội vàng “lạc vào hồng trần”. Theo đó, thứ tự “xuất sơn” của 4 nhân vật trên lần lượt là Trình Dục, Từ Thứ, Gia Cát Lượng. Bàng Thống là người có xuất phát điểm muộn nhất.
Thứ hai là phạm trù không gian. Cũng theo đánh giá trên, tiêu chuẩn so sánh chính là năng lực quản lý dựa trên phạm vi. Vì vậy mới có cách nói: nhân tài mười dặm, trăm dặm, nghìn dặm. Chiến công “đầu tay” của bộ tứ này cũng giống như vậy. Trình Dục lấy được huyện Đông A, Từ Thứ lấy Phàn Thành, Gia Cát Lượng chiếm được Kinh Châu. Bàng Thống ra tay lấy cả Tây Xuyên. Tuy nhiên, trên thực tế, thành tựu cả đời của Trình Dục, Khổng Minh lại vượt xa so với Từ Thứ, Bàng Thống. Nguyên nhân còn xuất phát từ phạm trù so sánh thứ 3 – chính trị.
Hai phạm trù so sánh đầu tiên đều dựa trên cơ sở năng lực và tư tưởng tinh thần của bản thân nhân vật. Nhưng trong “thực chiến” luôn tồn tại những người thông minh chấp nhận đi ngược lại đạo lý trung – hiếu – tín – nghĩa để đạt mục đích. Trình Dục, Khổng Minh là những mưu sĩ có “đầu óc chính trị” sáng suốt hơn so với đám Từ, Bàng. Đây cũng là nguyên nhân giúp họ có sự nghiệp xán lạn hơn 2 người còn lại. Theo những đánh giá hiện đại, Bàng Thống ngay từ đầu đã “toàn tâm toàn ý” trung thành với Lưu Bị.
[/size]


Tam Quốc có câu “Ngọa Long – Phượng Sồ, được một trong hai có thể an thiên hạ”.
[size]
Ông gia nhập Đông Ngô nhằm mục đích “nội ứng ngoại hợp” với Khổng Minh, Từ Thứ, giúp liên minh Lưu Bị – Tôn Quyền giành thắng lợi tại Xích Bích, qua đó xoay chuyển cục diện đối với Lưu Bị, trước đó vốn rất tệ hại. Sau khi kết thúc đại chiến Xích Bích, Bàng Thống về đầu quân cho Lưu Bị. Thậm chí, ông cũng sẵn sàng “đi lên từ vị trí thấp nhất”, chứ không đem thư tiến cử của Khổng Minh, Lỗ Túc ra làm khó Lưu. Quả nhiên, “chân tài thực học” của Bàng Thống không khiến Lưu Bị thất vọng. Ngay cả Khổng Minh cũng khiêm tốn nói rằng Phượng Sồ “tài giỏi hơn mình mười lần”.
Khổng Minh tiến cử Bàng Thống, sau lại muốn phế Bàng Thống
Gia Cát Lượng giúp Lưu Bị lấy được Kinh Châu, nhưng khi đối diện với “đất dữ” Tây Xuyên cũng phải bó tay. Vừa không thể khuyên Lưu Bị “trở mặt” với Lưu Chương, lại không dám tái diễn “Xích Bích đại chiến” với Tây Xuyên, Khổng Minh buộc phải mượn cớ tới Đông Ngô viếng Chu Du để cầu cứu Bàng Thống. Về sau, Ngọa Long Khổng Minh trấn thủ Kinh Châu, trong khi Phượng Sồ Bàng Thống tấn công Tây Xuyên, hai ông trở thành tả hữu đắc lực của Lưu Bị.
So sánh thực lực giữa Bàng Thống và Gia Cát Lượng vẫn là chủ đề tranh luận không có hồi kết của các học giả đương đại. Luồng quan điểm nói Bàng Thống tài năng hơn Khổng Minh cho rằng, về võ công, Bàng Thống chỉ dùng 2 “tướng già” là Hoàng Trung, Ngụy Diên đã có thể phá vây ở Tây Xuyên. Tuy nhiên, vào thời điểm chiến dịch Tây Xuyên sắp “đại công cáo thành” thì tình hình đã xuất hiện “đột biến”. Theo nhiều tài liệu để lại, Khổng Minh đã gửi cho Bàng Thống một lá thư “đe dọa”. Gia Cát Lượng lợi dụng lòng trung thành của Bàng Thống đối với Lưu Bị cũng như sự ưu ái của Lưu đối với Bàng để khiến Lưu Bị dao động, gián tiếp dẫn tới cái chết của Bàng Thống về sau.
Ngọa Long – Phượng Sồ mâu thuẫn, Lưu Bị tiến thoái lưỡng nan
[/size]


Cái chết của Bàng Thống có lỗi của Khổng Minh hay không vẫn là vấn đề còn nhiều tranh cãi.
[size]
Trong thư gửi Lưu Bị, Gia Cát Lượng mượn chuyện “quan sát tinh tượng” lành ít dữ nhiều để khuyên Lưu Bị lui quân, trong khi Bàng Thống cũng “chiêm tinh” nhưng nêu ra quan điểm trái ngược. Vấn đề mâu thuẫn ý kiến giữa Ngọa Long – Phượng Sồ khiến Lưu Bị gặp khó khăn lớn trong việc quyết định chiến lược ở Tây Xuyên. Một mặt, Lưu rất ưu ai mưu thần quân sự tài năng Bàng Thống, mặt khác cũng vô cùng tin cẩn Gia Cát Khổng Minh “liệu sự như thần”. Về sau, để bảo toàn lực lượng, Lưu Bị đành phải quyết định lui về Kinh Châu. Để khuyên giải Bàng Thống vốn chủ chiến, Lưu Bị nói với Bàng – “Ta nằm mơ thấy thần nhân cầm thiết bổng đánh vào tay phải, ngủ dậy vẫn còn thấy đau. Liệu có phải điềm dữ chăng?”
Bàng Thống vốn tính khảng khái, đặc biệt không tin chuyện điềm báo, cho nên thẳng thắn đáp lại – “Tráng sĩ ra trận bị thương là chuyện thường, chủ công hà tất phải đa nghi chuyện mộng mị?”
“Chủ công bị Khổng Minh che mắt. Người này cũng vì không muốn Thống độc chiếm đại công nên mới cố tình khiến chủ công nghi kỵ mà thôi. Lòng nghi kỵ thành giấc mộng, chứ nào có điềm xấu gì? Thống rút ruột rút gan, mong chủ công đừng nói thêm mà nên sớm quyết ngày tiến công”. Những phát ngôn của Bàng Thống thời điểm đó được các nhà sử học đương đại đánh giá là “vượt qua tầm tri thức của thời đại”.
Tuy nhiên, khi Bàng Thống nói ra những lời khảng khái của mình, cũng là lúc lòng trung của ông đối với Lưu Bị “tuột dốc không phanh”. Phượng Sồ đã không còn muốn dốc lòng tận tụy vì Lưu nữa. Song bi kịch của ông cũng đến từ đây, bởi Bàng Thống luôn tôn sùng tư tưởng trung nghĩa, trung thành tuyệt đối.
Nhìn thấu Lưu Bị, Bàng Thống lấy cái chết để “nhượng hiền”
Trong “Tam Quốc diễn nghĩa”, các mưu sĩ thường rất ít nhắc đến cái chết trong lời thề của mình. Một khi chữ “chết” được buông ra, rất có thể nhân vật đó đã có động cơ để kết thúc sự sống. Ví dụ, Quách Gia đã nói với Tào Tháo khi bắc phạt – “Mỗ cảm kích đại ân của Thừa tướng, đến chết cũng không báo đáp hết được”. Sau đó, Quách Gia bệnh mất. Tương tự, Bàng Thống được cho là “không còn tâm huyết” với Lưu Bị, song vẫn phải sống tuân theo lý tưởng trung nghĩa mà bản thân theo đuổi. Giống với Quách Gia, Bàng Thống cũng đặt tiền đồ của quốc gia cao hơn sinh tử cá nhân.
[/size]


Bàng Thống chết vì “loạn tiễn xuyên tâm” tại đèo Lạc Phượng.
[size]
Dù Quách Gia không biết Lưu Bị là người ra sao, song ông tin rằng đường lối chính trị Nho gia của Thục Hán là ưu tú hơn Pháp gia của Tào Tháo. Bàng Thống cũng vậy, mặc dù ông không thể xác định Gia Cát Lượng sẽ dẫn dắt Lưu Bị tới đâu trong tương lai, song ông tin tưởng “Nho – Pháp kết hợp” của Lượng cao hơn so với đường lối Nho gia của Lưu. Bàng Thống được đánh giá rất cao ở lòng trung thành.
Đây cũng chính là điểm khiến Bàng không lựa chọn con đường đấu đá với Khổng Minh, mà quyết định dùng cái chết để “nhường” Gia Cát Lượng. Động cơ của Bàng Thống được phân tích gồm một số điểm. Thứ nhất, nhằm bảo vệ tôn nghiêm của bản thân, thà “da ngựa bọc thây” chứ không “đào ngũ”. Trên lý thuyết, Bàng Thống hoàn toàn có thể vâng lời Lưu Bị và lui quân ở Tây Xuyên để bảo toàn tính mệnh, nhưng ông không làm như vậy. Đây cũng là điểm khác biệt lớn nhất trong tính cách của Lưu và Bàng.
Thứ hai, Bàng Thống vì muốn “bảo vệ” Gia Cát Lượng nên đã “đẩy” cái chết của mình về phía Lưu Bị. Bàng Thống biết được Lưu Bị vô cùng mê tín, nên mới dựa vào sự quan tâm của Lưu Bị để khiến Lưu đổi ngựa cho mình. Bàng Thống cưỡi ngựa của Lưu không chỉ “gặp nạn” chết rất nhanh, mà tội lỗi cũng đổ lên đầu Lưu Bị. Như vậy, Lưu Bị sẽ không thể khép tội Khổng Minh.
Thực chất, “thần nhân” trong giấc mơ của Lưu cho thấy Lưu Bị rõ ràng đã có sự nghi ngờ Gia Cát Lượng. Đối với Lưu, người được gọi là “thần nhân” chỉ có Gia Cát Khổng Minh.
Thứ ba, Bàng Thống chọn địa điểm “ra đi” là đèo Lạc Phượng (ngầm ý Phượng Sồ ngã xuống ở đây) cũng để an ủi Lưu Bị rằng “số mệnh đã tới lúc chết, Lưu không nên quá tự trách”. Thứ tư, Bàng Thống cố ý đẩy Ngụy Diên ra tiền tuyến, trong khi bản thân chỉ huy hậu quân vốn gặp nhiều nguy hiểm hơn.
Các nhà phân tích cho rằng, Bàng muốn gửi một thông điệp “thật rõ ràng” tới Gia Cát Lượng rằng “ta cam tâm tình nguyện nhường công lao và địa vị, chứ không phải chết trong tay Khổng Minh, cũng không phải không nhìn ra mưu kế của Khổng Minh”. Căn cứ vào phân tích trên thì không thể buộc tội Khổng Minh là người chịu trách nhiệm về cái chết của Bàng Thống. Điều Lượng làm chỉ là một đòn tâm lý đối với Lưu Bị, nhằm đạt mục tiêu của mình.
Tuy nhiên, chiêu này của Khổng Minh ngược lại đã khiến Bàng Thống nhìn thấu sự “ngu nhân, ngu nghĩa và ngu tín” của Lưu Bị, qua đó quyết định dùng cái chết để từ bỏ việc phò tá Lưu. Có nhiều ý kiến bình luận cho rằng, với khả năng quân sự điều khiển “thiên binh vạn mã” của mình, nếu Bàng Thống không định tự sát thì cho dù là cao nhân tầm cỡ Quách Gia cũng chưa chắc đánh bại được ông.
Thêm vào đó, tại đèo Lạc Phượng, cho dù Bàng Thống không thể đánh thắng thì cũng thừa khả năng bảo toàn tính mạng, khi chủ tướng Tây Xuyên Trương Nhiệm chỉ là một nhân vật vô danh. Ngày nay, nhiều học giả Trung Quốc vẫn phải cảm thấy “ngỡ ngàng” trước thực tế rằng đằng sau cái chết “loạn tiễn xuyên tâm” lại là cả một kế sách tinh vi được Phượng Sồ một tay sắp đặt.
Không nghi ngờ gì, Bàng Thống là người duy nhất có đủ tài cán “đả thông” đất Thục.
Cũng chính Bàng Thống mới đủ sáng suốt và tinh tế để chuyển giao quyền lực lại cho Khổng Minh “tài trí thấp hơn một bậc, chí hướng cao hơn một bậc”.
Ngọa Long học Phượng Sồ, thiên hạ về tay Tư Mã gia
[/size]


“Kiêm đắc Ngọa Long – Phượng Sồ”, Lưu Bị vẫn mất thiên hạ.
[size]
Bàng Thống không còn, nhưng có quan điểm cho rằng tư tưởng của ông đã để lại ảnh hưởng sâu sắc tới Gia Cát Lượng. Quan điểm này được nêu ra dựa trên những hành động cụ thể của Khổng Minh, được cho là “mang tính chất ly khai và làm suy yếu” thế lực Lưu Bị: điều động Trương Phi – Triệu Vân đi nơi khác, chỉ giữ Quan Vũ trấn thủ Kinh Châu, từ đó chia rẽ bộ ba Lưu – Quan – Trương. Sau này, Khổng Minh không phụ sự kỳ vọng của Bàng Thống, đã thi hành chính quyền “Nho – Pháp kết hợp” tại Tây Xuyên.
Quan trọng hơn, về sau khi Gia Cát Lượng lâm vào tình thế tiến thoái lưỡng nan như Bàng Thống, ông cũng học theo cách làm lý trí của Bàng: trung thành với Thục Hán, song cuối cùng vẫn “giao thiên hạ” vào tay họ Tư Mã. Người ta vẫn nghi hoặc, Lưu Bị “Long – Phượng kiêm đắc”, vì sao vẫn không “an thiên hạ”? Có ý kiến cho rằng nguyên nhân chính bởi vì Lưu Bị “chỉ sờ được lông phượng, đuôi rồng”, chứ chưa từng thực sự “sở hữu” Ngọa Long – Phượng Sồ.
Nhân vật duy nhất được đánh giá có khả năng “đằng long giá phượng” chính là Tư Mã Chiêu. Tả hữu của Chiêu là Đặng Ngải, Chung Hội là 2 người được ví với cặp Khổng Minh – Bàng Thống của Thục. Lịch sử Trung Quốc vẫn có câu “Long phượng thường thấy, nhưng chủ công biết an thiên hạ không thường gặp”

Khổng Minh thất bại từ trứng nước?

Chiến lược cả đời Khổng Minh thực ra đã thất bại từ trứng nước?

Toàn bộ giai đoạn “Tam Quốc” chỉ là con đường đi tới diệt vong của Thục Hán, mà căn nguyên thực sự được cho là đã xảy ra từ khi chiến lược của Khổng Minh mới “ra lò”.

Cốt lõi của “tam phân thiên hạ”
Ngày này, có nhiều ý kiến cho rằng sự sụp đổ của Thục Hán xuất phát từ sự kiện Quan Vũ để mất Kinh Châu về tay Đông Ngô, khiến Thục gần như bị “bế quan tỏa cảng”, không còn cách đột phá ra khỏi lãnh thổ của mình.
Sự kiện này có thể coi là điểm mấu chốt trong sự sụp đổ của toàn bộ “Long Trung đối sách” nhằm duy trì thế “tam phân thiên hạ” của Gia Cát Lượng.
Tuy nhiên, có quan điểm nói rằng, sự thất bại thực sự của Khổng Minh đã đến từ trước đó rất lâu, khi ông không thể thuyết phục Lưu Bị đoạt lấy Kinh Châu khi khu vực này còn nằm trong tay Lưu Biểu, chứ chưa sáp nhập vào Đông Ngô.
“Long Trung đối sách” là chiến lược căn bản mà Gia Cát Lượng vạch ra cho Lưu Bị từ khi ông còn ở “lều cỏ”. Mục tiêu của chiến lược này là “liên Ngô kháng Tào”.




“Long Trung đối” của Khổng Minh đã bị ông thực hiện thất bại từ đầu?
Trong khi đó, Khổng Minh cũng chỉ ra, điều kiện tiên quyết để đạt được mục tiêu nói trên là phải có được Kinh Châu trong tay.
“Long Trung đối” của Khổng Minh đã bị ông thực hiện thất bại từ đầu?
Dù sau đại chiến Xích Bích, Lưu Bị cũng “mượn” được Kinh Châu từ Tôn Quyền, song thời thế đã không còn như trước. Khổng Minh hiểu rõ, cùng là một miếng đất, nhưng đoạt lấy khi nào và từ tay ai lại mang ý nghĩa chiến lược hoàn toàn khác biệt.
Đương thời, Tào Tháo còn mải bình định phương Bắc, chưa thể xua quân Nam hạ, trong khi Tôn Quyền và Lưu Biểu diễn ra tranh chấp.
Nếu tại thời điểm này, Lưu Bị đoạt lấy Kinh Châu từ tay Biểu thì ông có thể dễ dàng sở hữu một địa bàn độc lập mà không phát sinh vấn đề chủ quyền, dẫn đến xung đột với Đông Ngô như sau này.
Như vậy, với việc Tào Tháo tấn công Giang Đông, sự liên kết của Tôn Quyền và Lưu Bị cũng sẽ được hiện thực hóa trong vai vế bình đẳng hơn.
Ngược lại, trên thực tế, quân đội Lưu Bị đã bị Tào Tháo đè bẹp ở Tân Dã, buộc ông phải cử Khổng Minh làm thuyết khách đến cầu viện Đông Ngô. Về lý thuyết, Lưu Bị luôn ở “chiếu dưới” trong quan hệ đồng minh với Tôn Quyền.
Ngay trong chiến dịch Xích Bích, quân đội chủ đạo đem lại thế thắng cho “liên quân” thực chất cũng là thủy quân của Chu Du.
Qua các điểm này, có thể thấy được ý nghĩa lớn nhất của việc “không bỏ lỡ thời cơ đoạt Kinh Châu” chính là Lưu Bị sẽ được “danh chính ngôn thuận” sử dụng Kinh Châu mà không vấp phải sự chất vấn chủ quyền từ Giang Đông. Có như vậy, “Long Trung đối” mới được thực thi triệt để.
Nếu đoạt sớm Kinh Châu, có thể diễn biến lịch sử đã khác đối với Lưu Bị.


Nếu đoạt sớm Kinh Châu, có thể diễn biến lịch sử đã khác đối với Lưu Bị.

“Sớm muộn cũng để chủ công ngồi cao trên thành Nam Đô”
Khi “cơ hội vàng” trôi qua, lịch sử Tam Quốc đã ghi nhận tranh chấp chủ quyền cực lớn giữa Thục và Ngô tại Kinh Châu.
Việc Gia Cát Lượng buộc dựa vào mưu lược để “mượn sức” Đông Ngô đoạt lấy Kinh Tương vô hình trung đã thừa nhận sự góp phần và ăn chia hợp lý của Giang Đông tại khu vực này.
Kinh Châu được Thục tận dụng hiệu quả trong suốt 10 năm trời, nhờ đó thôn tính địa bàn chiến lược thứ 2 là Ích Châu, đủ thấy giá trị địa – chính trị của Kinh Châu không gì thay thế được.
Nhưng mối ẩn họa đối với Thục Hán là sự ổn định khu vực này chỉ là tạm thời. Đông Ngô nhiều lần dùng các biện pháp ngoại giao yêu cầu hoàn trả Kinh Châu, trong khi Khổng Minh chỉ có thể “khất lần” để nuôi dưỡng thực lực với mục đích nuốt trọn được địa bàn này.
Có quan điểm nói rằng điều Khổng Minh lo ngại nhất mà không thể ngăn được chính là Quan Vũ trở thành đại tướng trấn thủ Kinh Châu.
Việc Quan Vũ “đổ thêm dầu vào lửa” dẫn tới xung đột bùng phát và ông để mất Kinh Châu là thực tế, nhưng chỉ là hệ quả cuối cùng của những mâu thuẫn âm ỉ trong suốt 10 năm trời.
Nguyên nhân rất đơn giản, Lưu Bị là phe được lợi và đương nhiên muốn duy trì hiện trạng Kinh Châu, đồng thời “hợp tác hòa bình” với Đông Ngô.
[/size]


Để thua trước Lữ Mông là thất bại của Quan Vũ, song để dẫn đến mâu thuẫn Ngô – Thục lại là sai sót của Khổng Minh và Lưu Bị.
Trong khi đó, Giang Đông là phe chịu thiệt và thậm chí còn bị lợi dụng. Do đó, việc Tôn Quyền phát binh lấy Kinh Châu chỉ là vấn đề thời gian, Thục Hán hy vọng dùng các chính sách ngoại giao để “lần lữa” chỉ là phương án câu giờ, hoàn toàn không xử lý được vấn đề.
Chính vì vậy, có quan điểm bênh vực Quan Vũ nói rằng, việc đoạt lại Kinh Châu từ Thục đã là chiến lược tất yếu của Đông Ngô, cho nên việc Quan Vân Trường có thủ Kinh Châu hay thậm chí là Khổng Minh trực tiếp trấn giữ cũng không thay đổi được gì.
Cho dù Quan Vân Trường không thua trước Lữ Mông, Lục Tốn năm 219 và Kinh Châu chưa mất, thì những năm sau đó, đây vẫn sẽ là khu vực “nóng” nhất trong mâu thuẫn Ngô – Thục.
Để thua trước Lữ Mông là thất bại của Quan Vũ, song để dẫn đến mâu thuẫn Ngô – Thục lại là sai sót của Khổng Minh và Lưu Bị.
Cũng có ý kiến nói rằng, không phải Gia Cát Lượng không muốn sớm đoạt Kinh Châu. Ông từng nhiều lần thuyết phục Lưu Bị ra tay nhưng không được nghe theo.
Nhiều sự kiện về sau đã chứng minh, Lưu Bị chắc chắn là người sẵn sàng đi ngược lại đạo đức để hành sự. Điều mà Khổng Minh thất bại chính là không đưa ra được một cái cớ hợp lý để Bị thực hiện việc đó với Lưu Biểu.
Trong một hoàn cảnh tương tự, Bàng Thống – nhân vật tề danh cùng Khổng Minh – đã giúp Bị tìm được một lý do “danh chính ngôn thuân”, giúp ông ta vượt qua “trở ngại đạo đức” mà đoạt lấy Tây Xuyên.
Câu nói “sớm muộn cũng để chủ công ngồi cao trên thành Nam Đô (Kinh Châu)” mà Khổng Minh nói với Lưu Bị xem ra đã trở thành trò cười, bởi thất bại của họ rất có khả năng xuất phát từ chính thời điểm “sớm muộn” đó mà thôi.

Tào tháo thành công do đâu

Dưới “gót sắt” của Tào Tháo, miền Bắc Trung Quốc hoàn toàn thống nhất dưới nền thống trị của Ngụy. Dù đã nắm địa vị “bá chủ”, nhưng đến lúc chết ông cũng không xưng đế.




Tào Tháo và mộng đế vương
Tào Tháo là “nhất đại kiêu hùng” thời Tam Quốc, nửa đời đứng trên đỉnh cao quyền lực. Nhưng ông qua đời mà chưa hề bước lên ngai vàng Trung Nguyên.
Trước khi Tào Tháo mất không lâu, Tôn Quyền đoạt Kinh Châu từ Thục Hán, giết Quan Vũ, nhưng vẫn phải cầu hòa với Tào. Tôn Quyền phái sứ giả dâng thư xin ông “sớm ngày đăng cơ”, song ông đáp lại – “Y (Tôn Quyền) muốn đẩy ta vào hỏa lò hay sao?”, đủ thấy tâm thế của Tào Mạnh Đức đối với 2 chữ “Hoàng đế” ra sao. Có quan điểm cho rằng, thực ra Tào Tháo không phải không muốn làm Hoàng đế, chỉ là những bài học lịch sử khiến ông không dám mơ đến Vương vị Hán triều.
Cuộc đời Hán Hiến Đế Lưu Hiệp luôn sống trong nhục nhã. Đầu tiên là bị Đổng Trác lấn át, sau thì bị Tào Tháo chuyên quyền. Tuy nhiên, nếu không có Đổng Trác thì Lưu Hiệp không có cơ hội làm Hoàng đế, và nếu không được Tào Tháo “giang cánh” bảo hộ, thì chưa biết chừng ông cũng sớm vong mạng dưới tay đám “quân phỉ” Lý Quyết, Quách Dĩ. Hán Hiến Đế dù ngồi vững trên ngai vàng, nhưng đại quyền nằm trong tay kẻ khác, bản thân ông chỉ là “tù binh cao cấp” trong tay Tào Tháo. Đương nhiên, Lưu Hiệp không cam lòng và muốn thực hiện một cuộc lật đổ Tào Tháo. Có bình luận rằng, đây là “trò chơi nguy hiểm” mà tất cả những ông vua hữu danh vô thực trong lịch sử Trung Quốc đều bị cuốn vào.

Bên cạnh đỉnh cao quyền lực cũng chính là tham vọng và mê hoặc. Hán Hiến Đế cũng không ngoại lệ, ông muốn nắm trọn vẹn quyền lực Đông Hán. Phe bảo hộ của chính quyền cũ như Quốc cữu Đổng Thừa, Vương Tử Phục, hay về sau này là cuộc bạo loạn của Cảnh Kỷ, Vi Hoảng ở Hứa Đô, đều là những nhân vật “nhiệt huyết” muốn lật đổ nền thống trị của Tào Tháo hơn cả chính bản thân Lưu Hiệp. Nguyên nhân bởi chính nhóm “cựu thần chính quyền cũ” này mới là những nhóm lợi ích bị tổn thất nhiều nhất. Họ không bị giết nhưng không có tương lai và phải sống cúi đầu dưới chính quyền của đối thủ, còn Lưu Hiệp ít nhất vẫn được “đối đãi bằng nghi lễ quân thần”. Nắm bắt được tâm lý này, cho nên Tào Tháo – người nắm quyền lực tối cao nhưng không phải bậc “cửu ngũ chí tôn” – thực thi những biện pháp đàn áp vô cùng quyết liệt đối với những người nhòm ngó đại quyền, và đó thường là những cuộc tắm máu.


Đảo chính “hụt” Tào Tháo ở Đồng Tước Đài, Lưu Hiệp đành ngậm đắng nuốt cay tiếp tục làm “Hoàng đế bù nhìn” cho cuộc chinh phục thiên hạ của Tào.
[size]
Bản thân Tào Tháo không thể “danh chính ngôn thuận” ngồi lên ngai vàng Trung Nguyên, thì ông cũng không cho phép bất cứ thế lực nào có cơ hội làm điều đó. Việc Tào Tháo gả con gái Tào Tiết cho Hán Hiến Đế,bên cạnh thể hiện sự lung lạc của Tào đối với Lưu Hiệp thì cũng cho thấy Tào chưa dám công khai “bất kính” đối với vị Hoàng đế (dù chỉ là danh nghĩa) này. Nhưng mặt khác, Tào cũng không hề thực hiện bất cứ nghĩa vụ quân thần nào đối với Lưu Hiệp, thậm chí không để Hán Hiến Đế trong mắt, sẵn sàng “bạo nộ” trước mắt vua. Lưu Hiệp đã có lúc sợ hãi đến mức phải khẩn khoản xin Tào Tháo -“Nếu Thừa tướng có thể phò tá trẫm thì đáng quý, nếu không, mong hãy tha cho trẫm”. Dù “quyền lực vô hình” của Tào Tháo đã khiến Lưu Hiệp uất ức đến mức chỉ muốn 2 tay dâng ngai vàng cho Tào, nhưng cuối cùng ông cũng không xưng đế, mà chỉ làm Ngụy Vương, đúng như phương châm mà ông đã theo đuổi từ thời đánh giặc Hoàng Cân.
Người đời sau gọi Tào Tháo là gian hùng. Các học giả Trung Quốc đánh giá, điểm “gian” nhất của ông chính là “không đoạt đế quyền của Hán triều”. Điều này giúp Tào “vừa được tiếng, vừa được cả miếng”. Như trong “Nhượng huyện tự minh bản chí lệnh”, Tào Tháo đã tỏ rõ tư tưởng của mình – “Giả như quốc gia không có thần, thì không biết có mấy kẻ xưng đế, mấy kẻ xưng vương”. Cho nên, đã có Tào Tháo “gác cửa”, thì ông không làm vua, kẻ khác cũng đừng mong làm vua. Tào Tháo còn, thì Hiến Đế có thể “yên tâm” làm Hoàng đế Đại Hán.
Vì sao Tào Tháo không “phế Hán”?
Nếu Tào Mạnh Đức thực sự ôm mộng xưng đế, thì chỉ cần điều quân từ Sơn Đông về Lạc Dương, việc phế Hiến Đế dễ như trở bàn tay. Thế nhưng cả đời Tào không dám làm chuyện đó, cũng vì cố kỵ “vết xe đổ” của Đổng Trác. Tào Tháo hiểu rõ, trong cục diện thiên hạ đại loạn cuối thời Đông Hán, các thế lực quân phiệt nổi dậy khắp nơi. Phe nào cũng tự xưng mang danh nghĩa “hậu duệ trung thần”, “phò tá Hán triều” để chiếm cứ địa bàn.
Chưa kể, danh nghĩa “phò tá Thiên tử hiệu lệnh chư hầu” đem lại cho Tào Tháo một vị thế “danh chính ngôn thuận hơn rất nhiều” để đứng ra hiệu triệu và lôi kéo các thế lực khác về với mình.
[/size]


“Không xưng đế” là phương châm mà Tào Tháo tuân thủ nghiêm ngặt suốt cuộc đời ông, nhờ đó mà Tào tránh “vết xe đổ” của Đổng Trác.

Nếu Tào “dám” đoạt ngôi Hiến Đế thì ông sẽ ngay lập tức trở thành mục tiêu chung của quần hùng, giống như 18 lộ chư hầu Quan Đông khởi binh phạt Đổng Trác năm xưa. Cho dù Tào Ngụy có dùng thực lực quân sự hùng mạnh để tiêu diệt các thế lực địa phương thì cũng không có khả năng thu phục được lòng tin của mọi tầng lớp dân chúng – bởi tội danh “Hán tặc” mà Lưu Bị, Tôn Quyền gán cho Tào lúc này sẽ trở thành sự thực. Với tầm ảnh hưởng sâu rộng của hình tượng Hoàng đế Đại Hán trong tín ngưỡng của người dân Trung Quốc hàng trăm năm, hành động “phế đế” chẳng khác nào tội ác “đại nghịch bất đạo”.




Đó chính là “hỏa lò” mà Tào Tháo nhắc tới trong câu nói của mình, đồng thời thể hiện rõ tầm nhìn đầy mưu lược của một chính trị gia. Bên cạnh đó, dù Tào Mạnh Đức có thực muốn làm Hoàng đế, thì những trọng thần trung thành của ông như Tuân Úc, Tuân Du cũng là những người “ngấm” tư tưởng trung thành với Hán triều, cực lực phản đối. Chính vì một người tài như Tuân Úc, mà Tào Tháo đã phải “nuốt giận”.
Càng về những năm cuối đời, tư tưởng và phương châm của Tào Tháo càng được chứng minh là đúng đắn khi thế lực Tào Ngụy thống trị toàn bộ lãnh thổ Trung Nguyên. Cho nên, trước “đòn khích tướng” dụ Tào Tháo xưng đế của Tôn Quyền, ông chỉ “cười mà từ chối”. Có nhiều học giả cho rằng, nếu không nhờ Tào Mạnh Đức cả đời tuân thủ nghiêm ngặt phương châm của mình, nhờ đó thay đổi được cả một tầng lớp sĩ tộc thân Hán cố hữu, thì con trai ông là Tào Phi cũng không có cửa “phế Hán, lập Ngụy”. Trung Quốc từng xuất hiện vô số “bá giả” ôm tham vọng đế vương, nhưng giữ được “cái đầu lạnh”, biết kiềm chế bản thân để mở đường cho hậu duệ thực hiện đế nghiệp, sử không có mấy người.

Bị không tin Phi đệ

Trương Phi là đại tướng trong Ngũ hổ tướng, tuy tình thân như thủ túc, nguyện sống chết có nhau nhưng không phải người Lưu Bị tín nhiệm nhất.


Trương Phi là một đại tướng trong Ngũ hổ tướng tài giỏi của Lưu Bị. Ông là người có võ nghệ cao cường, bộc trực thẳn thắn. Ông cùng với Quan Vũ là hai người đầu tiên trong Ngũ hổ tướng kết nghĩa huynh đệ với Lưu Bị thề sống chết có nhau. Tuy tình thân như thủ túc, hiểu nhau tường tận và nguyện sống chết có nhau nhưng tại sao Lưu Bị lại không chọn ông làm thị vệ. Chúng ta cùng tìm hiểu về vị mãnh tướng này.
Trương Phi là người tính tình thẳn thắn đến nóng nảy nên đôi khi hành xử có phần thô lỗ. Chính vì sự lỗ mãng của mình nên nhiều khi ông đã chịu thất bại.
Trương Phi cũng là người nát rượu. Tuy có lần ông bày mưu uống rượu mà đánh bại được lão tướng Nghiêm Nhan, nhưng phần lớn vì uống rượu ông đã gây ra rất nhiều rắc rối và làm hỏng nhiều việc lớn. Điển hình là chuyện khi Lưu Bị, Quan Vũ đi đánh Viên Thuật, Lưu Bị không muốn để Trương Phi giữ thành Từ Châu. Nhưng vì lúc đó không còn ai nên đành phải để Trương Phi ở lại bảo vệ thành. Cũng vì uống rượu say Trương Phi đã khiến Từ Châu thất thủ phải bỏ chạy mà không kịp đưa theo gia quyến của Lưu Bị. Sau này, khi Quan Vũ bị giết, Trương Phi đau lòng khôn xiết. Ông đã mượn rượu giải sầu quên trời đất. Say rồi không làm chủ được bản thân đánh đập thuộc hạ, kết quả đã bị Trương Đạt và Phạm Cường phản bội giết chết. Tiếc thay một đời anh hùng hiển hách, dũng mãnh xông pha không chết nơi chiến trận mà chết thật oan uổng.

Ảnh minh họa chân dung Ngũ hổ tướng của Lưu Bị.
 So với các ngũ hổ khác, mối quan hệ giữa Trương Phi và Lưu Bị rất thân thuộc nên ăn nói không cần giữ kẽ. Sử sách chép rằng, Tôn Quyền nghe tin Lưu Bị đi vắng, bèn phái một đội thuyền đến Kinh Châu đón em gái. Tôn phu nhân muốn mang theo con Lưu Bị là Lưu Thiện A Đẩu về theo. Trương Phi và Triệu Vân nghe tin, vội mang quân ra sông chặn thuyền và khuyên Tôn phu nhân ở lại nhưng không thành. Trương Phi tức giận rút gươm nhảy xuống thuyền. Chu Thiện thấy Trương Phi bèn rút gươm nghênh chiến bị ông chém chết. Trương Phi lỗ mãng nhặt thủ cấp quăng trước mặt Tôn phu nhân. Tôn phu nhân kinh hãi nói: “Thúc thúc hà cớ gì mà vô lễ thế?” Trương Phi đáp: “Tẩu tẩu không coi trọng đại ca ta mà tự ý bỏ về nhà đấy mới càng vô lễ”. Tuy lời ông nói không sai nhưng nếu là các hổ tướng khác thì họ không bao giờ nói ra những lời đó.

Qua những đặc trưng tính cách của Trương Phi ta cũng hiểu tại sao Lưu Bị không chọn Trương Phi làm thị vệ bên mình. Không phải Lưu Bị nghi ngờ khả năng tài nghệ và bản lĩnh của ông. Cũng không phải Lưu Bị không tin tưởng lòng trung thành của ông. Nhưng nếu để chọn làm thị vệ, Trương Phi không phải là người thích hợp. Việc đam mê rượu chè, cộng thêm tính khí nóng nảy, hành sự có phần lỗ mãng, hấp tấp thì đôi khi lo cho mình còn khó chứ đừng nói đến chăm lo cho người khác.




Tuy nhiên, theo ghi chép trong sử sách, Trương Phi không hoàn toàn giống như nhân vật được xây dựng trong “Tam quốc diễn nghĩa”. Ông là người văn võ song toàn chứ không hoàn toàn cục cằn thô lỗ “chỉ biết uống rượu say và hành xử lỗ mãng” như nhân vật của La Quán Trung.


Ngoài việc có sức khỏe phi thường, võ nghệ cao cường, gan dạ dũng cảm, ông còn là người rất tài hoa với biệt tài viết thư pháp và vẽ tranh mỹ nhân. Không chỉ thế, ông còn là người rất biết dùng binh. Trong cuộc đại chiến Trường Bản, khi Trương Phi được cử đi chặn hậu, ông đã dẫn theo hơn 20 kỵ binh đứng trên cầu Đương Dương, trước ba quân Tào hùng mạnh hừng hực khí thế, ông đã hét lên rằng: “Ta chính là Trương Ích Đức, hãy đến đây cùng đánh một trận quyết chiến”. Quân Tào đều đã nghe đến sự dũng mãnh của Trương Phi, nên nhìn thấy ông đã khiếp đảm không ai dám xông lên. Chính vì sự dũng cảm và mưu lược của Trương Phi mà quân Lưu Bị được bảo toàn.

Bị có thực sự giao cả vào tay Lượng?

“Nếu chủ bất tài, tiên sinh hãy phế đi” là câu nói của Lưu Bị khi phó thác Lưu Thiện cho Khổng Minh. Song, Bị có thực sự giao cả sinh mệnh triều Thục Hán vào tay Gia Cát Lượng?
Sử gia Trần Thọ bình về Lưu Bị trong “Tam Quốc Chí” – “Tiên chủ là người khoan hồng đức độ, tri nhân đãi sĩ, có phong phạm của Cao Tổ, là bậc anh hùng”.
Hoàng đế khai quốc Thục Hán Lưu Bị được đánh giá là có nhiều điểm tương đồng với Hán Cao Tổ Lưu Bang –“Không ham đọc sách, thích chó ngựa, âm nhạc, y phục đẹp… ít nói, đối đãi tốt với hạ nhân, hỷ nộ không lộ ra ngoài”.
Giống với tổ tiên của mình, Lưu Bị đánh trận thường xuyên thất bại và cũng từng bỏ chạy “quên cả vợ con”. Người kế vị Lưu Thiền thực tế không phải là con trưởng của Bị.
Nhờ sự kiên trì theo đuổi sự nghiệp, cuối cùng Lưu Bị cũng xây dựng thành công đế quốc Thục Hán. Thời điểm lên ngôi, Bị đã 61 tuổi, lớn hơn Lưu Bang lúc đăng cơ 6 tuổi.
Lưu Bang khởi binh năm 47 tuổi, mất 7 năm để thành đại nghiệp. Lưu Bị “xuất thế” năm 23 tuổi, mất tới 38 năm để ngồi lên ngai vàng Thục Hán.
Lưu Bị là nhân vật điển hình của mô hình “tay trắng khởi nghiệp”, và điều duy nhất ông vượt trội so với Lưu Bang chính là sự trọng vọng hiền tài.
Ban đầu, Lưu Bị đi theo Hiệu úy Trâu Tịnh trấn áp giặc Hoàng Cân lập được chiến công, được phong làm Huyện úy An Hỷ (tương tương phó chủ tịch huyện). Từ đây, Bị mới bắt đầu sự nghiệp chinh chiến.
Từ khi mất chức do vụ Trương Phi “dùng roi đánh quan đốc bưu”, Lưu Bị cùng nhóm quân của mình liên tục vùng vẫy trong nhiều năm thất bại, thậm chí “không có nổi miếng đất cắm dùi”.
Mặc dù giành được một số thắng lợi nhỏ như trảm Sái Dương ở Nhữ Nam, đả bại Hạ Hầu Đôn, Vu Cấm ở Bác Vọng, nhưng chỉ đến khi tham gia liên minh với Tôn Quyền, Lưu Bị mới được “đổi đời”.
Chiến thắng mấu chốt tại Xích Bích của liên quân Tôn – Lưu đã triệt để thay đổi cán cân giữa các lực lượng quân sự lúc bấy giờ.
Nhờ thực hiện phương châm “long trung đối” của Gia Cát Lượng, thế lực của Lưu Bị đã quật khởi mạnh mẽ tại Ích Châu và một phần Kinh Châu, phát triển thành đối trọng với 2 nhà Tào, Tôn.

Lưu Bị chỉ có năng lực quân sự trung bình, nhưng lại được đánh giá là sáng suốt trong cách dùng người.
Năm Kiến An thứ 24 (219), Lưu Bị đánh bại Tào Tháo, giành được Hán Trung – “yết hầu” của Ích Châu, khiến Tào Tháo “vỡ mộng” Tây chinh.
Giai đoạn này, tình thế được cho là “như trong mơ” với Thục Hán, khi Quan Vũ trấn thủ Kinh Châu phát động các chiến dịch Tương Dương, Phàn Thành “nhấn chìm 7 quân, trảm Bàng Đức, hàng phục Vu Cấm, đánh cho Tào Tháo suýt phải rời đô”.
Tuy nhiên, cục diện bất ngờ thay đổi khi “đồng minh” Tôn Quyền quay sang bắt tay Tào Ngụy.
Tướng Đông Ngô Lữ Mông với chiến dịch tập kích kinh điển “bạch y độ giang” khiến Quan Vũ không kịp trở tay và để mất Giang Lăng, Công An (thuộc Kinh Châu). Bản thân Quan Vũ cũng thiệt mạng.
2 năm sau, Lưu Bị xưng đế và “Đông Sơn tái khởi”, nhưng Bị thảm bại ở Di Lăng. Bị đau khổ thất chí, qua đời tại thành Bạch Đế.
Tình thế Thục quốc thời điểm Lưu Bị băng hà, ngoài có Ngụy, Ngô áp biên, bên trong lại vướng cuộc tạo phản Nam Trung của Thái thú Hán Gia Hoàng Nguyên, Thái thú Tang Ca Chu Bao, Ung Khai ở Ích Châu…
Bên cạnh đó, sau thất bại của Lưu Bị, quân đội Thục Hán bị tổn thất nghiêm trọng. Nhà Thục ví như ngọn đèn trước gió, đứng trước nguy cơ sụp đổ.
Lúc này, nhân vật đứng ra chèo lái con thuyền sắp đắm Thục Hán chính là “thiên cổ đệ nhất hiền tướng” Gia Cát Lượng.
Phó thác cô nhi ở thành Bạch Đế
Mối quan hệ giữa Lưu Bị và Khổng Minh luôn được nhận định là “điển phạm của quan hệ quân thần”.
Sử liệu Trung Quốc ghi nhận, đến nay cũng chỉ có Lưu Bị và Gia Cát Lượng mới đạt được đến mức độ thân cận “như cá với nước”.
Mặc dù vậy, giữa Bị và Khổng Minh vẫn tồn tại những khúc mắc khó tháo gỡ.
Gia Cát Lượng chủ trương “liên Ngô kháng Tào”, phản đối Lưu Bị tuyên chiến với Đông Ngô. Bị bắt Khổng Minh ở lại Thành Đô, mà Gia Cát Lượng cũng không thể không ở.
Thời điểm đó, Thục Hán nhân tài ít ỏi, Quan – Trương tử chiến không lâu, Phượng Sồ Bàng Thống, Pháp Chính mất sớm.
Gia Cát Lượng buộc phải “bám trụ” Thành Đô như một quyết sách chiến lược, bên cạnh giám hộ Lưu Thiện, ông phải “trấn an quốc gia, úy lạo bách tính, cung ứng quân nhu”.
Nếu Lượng cũng theo Lưu Bị xuất sư thì có thể cục diện Tam Quốc đã chuyển biến lớn, bởi Lưu Bị nổi danh là “thường bại tướng quân”.
Một nhân vật năng lực quân sự trung bình như Tào Phi cũng chỉ ra được chiến lược “bài binh Thục doanh 700 dặm” của Lưu Bị tất bại.
Bị xem thường thống soái trẻ tuổi Lục Tốn của Đông Ngô, dẫn đến thảm bại và chạy về thành Bạch Đế, Vĩnh An.

Lưu Bị “thác cô” cho Gia Cát Lượng ở thành Bạch Đế.
Năm Chương Vũ thứ 2 (222, Hán Chiêu Liệt Đế Lưu Bị), Bị triệu Thái thú Lý Nghiêm đến thành Bạch Đế, phong làm Thượng thư.
Tháng 2/223, Lưu Bị triệu gấp Khổng Minh tới Vĩnh An. Tháng 4 cùng năm, Bị đem con trai phó thác cho Gia Cát Lượng, gọi là “thác cô”.
“Thác cô” là hiện tượng chính trị quan trọng mà lịch sử cổ đại Trung Quốc không thể tránh khỏi, thường phát sinh trong những tình huống như vua mất sớm, tân vương còn nhỏ.
Nhà nghiên cứu Nho học đời Hán Khổng An Quốc nói – “Mệnh lệnh lúc lâm chung của vua gọi là Cố mệnh”.Từ đó, các vị đại thần được vua phó thác trách nhiệm trước lúc băng hà, gọi là “Cố mệnh đại thần”.
Đối tượng “phó thác” mà vua lựa chọn thường phải đáp ứng được các yêu cầu như lòng trung thành sâu sắc, có năng lực, danh vọng cao, quan hệ quân thần đủ độ mật thiết.
Như vậy, có thể thấy rõ Gia Cát Lượng là sự lựa chọn hàng đầu của Lưu Bị.
Về việc Lưu Bị “thác cô” cho Gia Cát Lượng, sách “Tam Quốc Chí” đã có ghi chép.
“Tam Quốc Chí – Tiên chủ truyện” viết – “Tiên Chủ bệnh nặng, ‘thác cô’ cho Thừa tướng Lượng. Thượng thư Lý Nghiêm làm phó”.
“Tam Quốc Chí – Gia Cát Lượng truyện” có đoạn – “Tiên chủ bệnh nặng ở Vĩnh An, triệu Lượng tới phó thác hậu sự – ‘Tiên sinh tài cao gấp 10 Tào Phi, tất sẽ an định quốc gia, thành đại sự.
Nếu ấu chúa có tài, hãy theo phò tá. Nếu bất tài, tiên sinh hãy tự phế đi’.”
Lưu Bị cũng để lại di chiếu dặn dò Lưu Thiện rằng – “Phải học theo Thừa tướng, coi Thừa tướng như cha”.

Lý Nghiêm, “nhân vật số 2″ triều Thục Hán sau khi Lưu Bị mất.

Bị qua đời, Khổng Minh và Lý Nghiêm làm theo di chiếu. Nghiêm làm Trung đô hộ, thống lĩnh quân sự trong ngoài, trấn thủ Vĩnh An.
Sau này, Lưu Thiện thực tế trở thành vị vua bất tài, trị quốc vô năng, không đánh đã hàng.
Các nhà nghiên cứu hiện đại bình luận, việc Lưu Bị sắp xếp để Gia Cát Lượng và Lý Nghiêm cùng phò trợ hậu chủ Lưu Thiện cũng là “một phen hao tâm tốn sức”.
Khổng Minh được đánh giá là đại biểu đáng tin cậy của “hội người cao tuổi Kinh Tương”, trong khi nhân vật số 2 Lý Nghiêm dù là nhân sĩ Kinh Châu, nhưng vốn là thuộc hạ của Lưu Chương, đại diện “quyền lực mới” trong triều Thục Hán.
Thực tế, Lưu Bị sử dụng Lý Nghiêm để làm đối trọng quyền lực với Gia Cát Lượng.
Xét về phương diện “chọn mặt gửi vàng”, Lưu Bị được công nhận là đã hoàn toàn sáng suốt.
Ngụy Minh Đế Tào Duệ (con Tào Phi) đem con trai Tào Phương phó thác cho cặp Tư Mã Ý – Tào Sảng, hay Tôn Quyền đem Tôn Lượng gửi gắm cho đám Gia Cát Khác, đều dẫn đến kết cục là những trận tắm máu.
Giữa Khổng Minh và Lý Nghiêm cũng không tránh khỏi phát sinh những tranh chấp quyền lợi, như việc Nghiêm xin cắt 5 quận phía đông Ích Châu ra làm Ba Châu không được đồng ý, hay Nghiêm phạm sai lầm và bị Lượng cách chức.
Về sau, Lý Nghiêm bị Khổng Minh thanh trừng.
Tuy nhiên, xét về tổng thể, Khổng Minh vẫn được xem là hoàn thành xuất sắc sứ mệnh “thác cô”, nhờ đó “để lại tiếng thơm ngàn đời”.
Việc Lưu Thiện bất tài, đầu hàng nhà Tây Tấn của Tư Mã Viêm là chuyện của nhiều năm sau này, khi Khổng Minh đã qua đời.

Dù Lưu Thiện là hoàng đế vô năng, nhưng những nỗ lực của Gia Cát Lượng đối với triều Thục Hán đã được ghi nhận.
Bí ẩn “thác cô”
Câu nói “nếu bất tài, tiên sinh hãy tự phế đi” đã gây tranh cãi lớn trong lịch sử Trung Quốc.
Ngày nay, có nhiều luồng quan điểm giải thích ngụ ý câu nói “nhạy cảm” của Bị.
Thứ nhất là quan điểm cho rằng Lưu Bị “nói lời thật lòng”. Tác giả Trần Thọ của “Tam Quốc Chí” cũng tán thành với nhận định này.
Trần Thọ bình luận rất tích cực trong “Tam Quốc Chí – Tiên chủ truyện” rằng – “Đem quốc gia phó thác cho Gia Cát Lượng, không cần đắn đo”.
Quan điểm thứ hai là thuyết âm mưu. Có nhiều nhà nghiên cứu cho rằng Lưu Bị buộc phải “thác cô” cho Gia Cát Lượng, sóng vẫn ôm lòng nghi kỵ, cho nên mới nói ra lời như vậy để buộc Lượng phải tỏ rõ lòng trung.
Thứ ba, cách nói “tự phế đi” không đồng nghĩa với “tự mình thay thế”.
Luồng quan điểm này cho rằng, Lưu Bị muốn chỉ ra, nếu Lưu Thiện bất tài thì Khổng Minh có thể lựa chọn 1 trong 2 người con khác của Bị để lập làm vua.
Lưu Bị chỉ… nói đùa?
Hiện nay, có thêm luồng quan điểm thứ tư cho rằng bản thân câu nói của Lưu Bị… không có ý nghĩa thực chất mà chỉ là nói theo “mô hình chung”.
Trên thực tế, câu nói có đại ý như trên không phải hiếm gặp. Trong 6 vụ “thác cô” thời Tam Quốc, có ít nhất 3 lần đoạn “văn mẫu” trên đã được xuất hiện.
Bên cạnh Lưu Bị, một trường hợp khác là Tôn Sách “thác cô” Trương Chiêu – “Nếu Trọng Mưu (Tôn Quyền) kém tài, tiên sinh hãy tự phế đi” – theo “Ngô lịch”.
Vụ “thác cô” thứ 3 được biết tới là Lưu Biểu ủy thác Lưu Bị – “Nếu con ta bất tài, để chư tướng lang bạt, thì sau khi ta chết, khanh hãy thu lại Kinh Châu” – theo “Ngụy thư”.

Mối quan hệ thực giữa Lưu Bị – Khổng Minh vẫn là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận.
Lưu Bị 2 lần làm “người trong cuộc” của giao kèo ủy thác, lần đầu là nhận phó thác, lần sau là người ủy thác.
Lời của Lưu Biểu thậm chí còn mang ý tứ vô cùng rõ ràng. Các học giả hiện đại cho rằng, Biểu chắc chắn đã có tác động đến tư tưởng của Lưu Bị, thậm chí là ảnh hưởng trực tiếp đến di chúc của Lưu Bị, gián tiếp ảnh hưởng tới lịch sử Tam Quốc.
Việc những phát ngôn khác nhau nhưng mang ý nghĩa tương đồng xuất hiện trong nhiều hoàn cảnh lịch sử thời Tam Quốc, cho thấy câu nói “Nếu ấu chúa có tài, hãy theo phò tá” nhìn bề ngoài giống một vấn đề lựa chọn, song thực tế đáp án chỉ có một.
Bên cạnh đó, một điểm ngày càng được nhiều người nhìn nhận, đó là không tồn tại khả năng Lưu Bị thực lòng nhường vị cho Gia Cát Lượng.
Trong lịch sử, trừ giai đoạn sơ khai thời Nghiêu – Thuấn – Vũ, tại Trung Quốc chưa từng xuất hiện trường hợp một vị vua nào “tự nguyện” nhường giang sơn của mình cho người khác họ.

Cho dù Lưu Bị được đánh giá là nhân đức, trọng hiền tài, và Khổng Minh cũng được ông tin cậy tuyệt đối, thì khả năng Lưu Bị “thoát” khỏi quan niệm chung của thời đại là rất nhỏ.
Về phía Gia Cát Lượng, nhiều ý kiến cho rằng ông “thề nguyện tận trung” với Lưu Bị xuất phát từ lòng trung thành thực sự. Cho dù không có lời nói “ẩn ý” của Bị, tin rằng Khổng Minh vẫn sẽ “cúc cung tận tụy” phò trợ Lưu Thiện.
Nếu nói rằng lời của Lưu Bị nhằm tạo áp lực lên Gia Cát Lượng, thì nhìn lại thực tế lịch sử, chỉ có thể nói rằng Khổng Minh đã hết sức nỗ lực để hoàn thành trọng nhiệm.
Nhà phê bình văn học đời Thanh Mao Tông Cương cũng từng bình luận - “Lời tiên chủ lệnh Khổng Minh phế chúa, nếu thật thì sao, giả thì thế nào?
Đáp: Nếu là thật, thì là thật. Nếu là giả, thì là giả”.
Quả thực, một lời nói của Lưu Bị đã khiến người đọc Tam Quốc “lạc lối” suốt 2.000 năm qua.